越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đụng độ” (1)
đụng độ
英语
名clash, confrontation, skirmish
Đã xảy ra đụng độ giữa cảnh sát và người biểu tình.
A clash occurred between the police and protesters.
相关词“đụng độ” (1)
đụng độ, va chạm
英语
名clash, confrontation
Các cuộc đụng độ nhỏ vẫn tiếp diễn.
Small clashes are still ongoing.
短语“đụng độ” (2)
Các cuộc đụng độ nhỏ vẫn tiếp diễn.
Small clashes are still ongoing.
Đã xảy ra đụng độ giữa cảnh sát và người biểu tình.
A clash occurred between the police and protesters.
